Trợ giúp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Italiano
Português
Pусский
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Tagalog
ภาษาไทย
ພາສາລາວ
العربية
Đặt bàn của tôi
Chọn một Nhà hàng
Terrace Restaurant Hydrangea
Chinese Restaurant TORIN
Japanese Restaurant NISHIKISABO
Đặt bàn tại Terrace Restaurant Hydrangea - ホテルニュー長崎
Tin nhắn từ Nhà hàng
お食事の用途(誕生日、接待など)をお知らせください。
■社会情勢や行政の要請により、随時、臨時休業・営業内容を変更する場合がございます。
営業時間(通常営業)
ランチ・・・・11:30~14:30(L,O 14:00)
ディナー ・・・17:00~21:00(L,O 20:00)
※当日の状況により営業時間を短縮する場合がございます。
■お席の希望につきましては、ご要望に添えない場合もございます。予めご了承ください。
■表示料金には消費税・サービス料が含まれております。
■個室や各種プラン、8名様以上のご予約の際はお電話にてお問い合わせください。
(受付時間 11:30-20:00)
■個室
・8名様〜
・室料 5,500円(税金込)
■仕入れの状況により、メニューが変更になる場合がございます。
■掲載画像はイメージです。
■店内は全席禁煙です。(館内に喫煙スペース準備してます。)
■特別期間(ゴールデンウィーク・クリスマス・年末年始)は御利用に制限がございます。
■原材料費並びに物流費の高騰が続く中、現状の価格での提供が困難な状況になっております。
品質を維持し安心・安全な商品を提供する為、価格改定を 2025年4月より 実施させていただきます。
何卒ご理解賜りますように、お願い申し上げます。
■<キャンセルについて>
・オンラインでのキャンセルは2日前までの承りとなります。
・当日のキャンセルに関しては直接お電話にてご連絡下さい。
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
-- Chọn Giờ --
-- Người lớn --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
-- Trẻ em --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
dưới 12 tuổi
-- Trẻ nhỏ --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
dưới 5 tuổi
Mục
dining
Take-out
Dinner party
Xmas Takeout
Tình trạng trống
Thời gian bạn đã chọn không có sẵn. Vui lòng thay đổi lựa chọn của bạn.
▶▶▶ 店舗メニューついて ◀◀◀
▶▶▶ 店舗メニューついて ◀◀◀
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ランチ>壱岐フェア
玄海灘に囲まれ自然豊かな長崎県壱岐市。
”海の恵み”にも”陸の恵み”にも恵まれた食材の宝庫・壱岐の厳選食材を活かしたとっておきの逸品をご堪能下さい。
¥ 7.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ランチ>壱岐フェア
玄海灘に囲まれ自然豊かな長崎県壱岐市。
”海の恵み”にも”陸の恵み”にも恵まれた食材の宝庫・壱岐の厳選食材を活かしたとっておきの逸品をご堪能下さい。
*詳しいメニュー内容は近日中に公式ホームページに記載予定。
Ngày Hiệu lực
01 Thg 2 ~ 31 Thg 3
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ディナー>壱岐フェア
玄海灘に囲まれ自然豊かな長崎県壱岐市。
”海の恵み”にも”陸の恵み”にも恵まれた食材の宝庫・壱岐の厳選食材を活かしたとっておきの逸品をご堪能下さい。
¥ 11.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ディナー>壱岐フェア
玄海灘に囲まれ自然豊かな長崎県壱岐市。
”海の恵み”にも”陸の恵み”にも恵まれた食材の宝庫・壱岐の厳選食材を活かしたとっておきの逸品をご堪能下さい。
*詳しいメニュー内容は近日中に公式ホームページに記載予定。
Ngày Hiệu lực
01 Thg 2 ~ 31 Thg 3
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
ノエル ディナー(20,000)
●販売期間・・・12月20日(金)~12月25日(水)
●販売価格・・・¥20,000(税金・サービス料込)
¥ 20.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
ノエル ディナー(20,000)
●販売期間・・・12月20日(金)~12月25日(水)
●販売価格・・・¥20,000(税金・サービス料込)
聖夜のきらめきをまとったフレンチジコースで、とびきりのロマンテック・ディナーを。
長崎産の新鮮な魚介類や上質なお肉、旬の野菜を使い洗練された味を奏でます。
親しいご友人との年末の語らいにもどうぞ。
Ngày Hiệu lực
20 Thg 12 2024
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ランチ>波佐見焼フェア
波佐見焼は長崎県東彼杵郡波佐見町で作られている陶磁器です。
伝統を感じさせる中にも、モダンでオシャレな雰囲気をもつ焼き物。
今回、人気の焼き物と期間限定コース料理を月替わりにてお届けします。
¥ 8.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ランチ>波佐見焼フェア
波佐見焼は長崎県東彼杵郡波佐見町で作られている陶磁器です。
伝統を感じさせる中にも、モダンでオシャレな雰囲気をもつ焼き物。
今回、人気の焼き物と期間限定コース料理を月替わりにてお届けします。
*詳しいメニュー内容は近日中に公式ホームページに記載予定。
Ngày Hiệu lực
01 Thg 7 2024 ~ 31 Thg 8 2024
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ディナー>波佐見焼フェア
波佐見焼は長崎県東彼杵郡波佐見町で作られている陶磁器です。
伝統を感じさせる中にも、モダンでオシャレな雰囲気をもつ焼き物。
今回、人気の焼き物と期間限定コース料理を月替わりにてお届けします。
¥ 10.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ディナー>波佐見焼フェア
波佐見焼は長崎県東彼杵郡波佐見町で作られている陶磁器です。
伝統を感じさせる中にも、モダンでオシャレな雰囲気をもつ焼き物。
今回、人気の焼き物と期間限定コース料理を月替わりにてお届けします。
*詳しいメニュー内容は近日中に公式ホームページに記載予定。
Ngày Hiệu lực
01 Thg 7 2024 ~ 31 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ランチ>ソレイユ
魚料理、肉料理が共に楽しめる月替わりのフルコース
女性に人気のおすすめのコースです。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです。
¥ 4.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ランチ>ソレイユ
魚料理、肉料理が共に楽しめる月替わりのフルコース
女性に人気のおすすめのコースです。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです。
アミューズブッシュ
スープ
魚料理
肉料理
デザート
コーヒーまたは紅茶
パンとバター、オリーブオイル
Ngày Hiệu lực
01 Thg 11 2023 ~ 30 Thg 4
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ランチ>エトワール
非日常を味わいながら、頂くランチはまた格別です。
旬の素材を活かした本格的なフランス料理をお楽しみください。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです。
¥ 7.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ランチ>エトワール
非日常を味わいながら、頂くランチはまた格別です。
旬の素材を活かした本格的なフランス料理をお楽しみください。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです。
オードブル
スープ
魚料理
肉料理
デザート
コーヒーまたは紅茶
パンとバター、オリーブオイル
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ディナー>メロディー
長崎県産の食材を取り入れたコース料理。
内容は月替わりにて準備させて頂いてます。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです
¥ 7.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ディナー>メロディー
長崎県産の食材を取り入れたコース料理。
内容は月替わりにて準備させて頂いてます。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです
オードブル
スープ
魚料理
肉料理
デザート
コーヒーまたは紅茶
パンとバター、オリーブオイル
Ngày Hiệu lực
01 Thg 11 2023 ~ 30 Thg 4
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ディナー>エスポワール
メニュー内容は月替わりにてご準備しております。
長崎県産の食材を取り入れたコース料理。
大切な記念日に、いかかがでしょうか。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです
¥ 11.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ディナー>エスポワール
メニュー内容は月替わりにてご準備しております。
長崎県産の食材を取り入れたコース料理。
大切な記念日に、いかかがでしょうか。
詳しいメニュー内容は公式ホームページに記載してます。
※写真はイメージです
オードブル
スープ
魚料理
肉料理
デザート
コーヒーまたは紅茶
パンとバター、オリーブオイル
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
<ディナー>アムール
御予約限定のコース料理。
旬の食材を取り入れた内容となっております。
¥ 13.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<ディナー>アムール
御予約限定のコース料理。
旬の食材を取り入れた内容となっております。
アミューズ
前菜
スープ
お魚料理
お口直し
お肉料理
デザート
コーヒーまたは紅茶
パンとバター、オリーブオイル
Ngày Hiệu lực
01 Thg 11 2022 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
長崎和牛コース(150g)
¥ 16.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
長崎和牛コース(150g)
・フレンチオードブルの盛り合わせ
・本日の野菜クリームスープ
・長崎和牛ヒレ肉のステーキ(150g)
旬野菜のソテー3種のソースを添えて
・ファーマーズサラダ
・デザート
・コーヒーまたは紅茶と小菓子
・パンとバター、オリーブオイル
Ngày Hiệu lực
01 Thg 8 2022 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
キッズコース
¥ 4.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
キッズコース
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
キッズプレート
¥ 2.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
キッズプレート
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
dining
Xem thêm
Yêu cầu
Mục đích
-- Mục đích --
Sinh nhật
Sinh nhật (Bản thân)
Sinh nhật (Bạn bè)
Sinh nhật (Cặp đôi)
Sinh nhật (Vợ chồng)
Sinh nhật (Gia đình)
Bạn bè / Hội nhóm
Nhóm Phụ nữ
Chào đón / Chia tay (Bạn bè)
Tiệc ngày lễ (Bạn bè)
Đồng học / Gặp mặt
Tiếp tân Lễ cưới
Du lịch
Công việc
Ăn uống trong Nhóm
Chào đón / Chia tay (Công việc)
Tiệc ngày lễ (Công việc)
Gia đình
Ăn mừng
Sự kiện cho Em bé
Sự kiện cho Trẻ em
Giới thiệu Gia đình
Lễ Đính hôn
Tưởng niệm
Hẹn hò
Hẹn hò theo Nhóm
Đính hôn
Kỷ niệm ngày cưới
Ăn mừng
Sự kiện
Họp chuyên đề / Gặp gỡ
Biểu diễn Âm nhạc
Triển lãm
Quay phim (TV/Phim)
Khác
Lịch sử Lần đến
-- Lịch sử Lần đến --
Đến lần đầu
Đến lần hai
Đến lần ba
Đến hơn bốn lần
Câu hỏi
Yêu cầu
アレルギー食材がございましたら、ご記入ください。
尚、テイクアウト商品に於いては希望に添えない場合もございます。
Yêu cầu
Chi tiết Khách
Đăng nhập với
Facebook
Google
Yahoo! JAPAN
TableCheck
Tên
Yêu cầu
Điện thoại Di động
Yêu cầu
Japan (日本)
+81
Afghanistan (افغانستان)
+93
Albania (Shqipëri)
+355
Algeria (الجزائر)
+213
American Samoa
+1
Andorra
+376
Angola
+244
Anguilla
+1
Antigua and Barbuda
+1
Argentina
+54
Armenia (Հայաստան)
+374
Aruba
+297
Ascension Island
+247
Australia
+61
Austria (Österreich)
+43
Azerbaijan (Azərbaycan)
+994
Bahamas
+1
Bahrain (البحرين)
+973
Bangladesh (বাংলাদেশ)
+880
Barbados
+1
Belarus (Беларусь)
+375
Belgium (België)
+32
Belize
+501
Benin (Bénin)
+229
Bermuda
+1
Bhutan (འབྲུག)
+975
Bolivia
+591
Bosnia and Herzegovina (Босна и Херцеговина)
+387
Botswana
+267
Brazil (Brasil)
+55
British Indian Ocean Territory
+246
British Virgin Islands
+1
Brunei
+673
Bulgaria (България)
+359
Burkina Faso
+226
Burundi (Uburundi)
+257
Cambodia (កម្ពុជា)
+855
Cameroon (Cameroun)
+237
Canada
+1
Cape Verde (Kabu Verdi)
+238
Caribbean Netherlands
+599
Cayman Islands
+1
Central African Republic (République centrafricaine)
+236
Chad (Tchad)
+235
Chile
+56
China (中国)
+86
Christmas Island
+61
Cocos (Keeling) Islands
+61
Colombia
+57
Comoros (جزر القمر)
+269
Congo (DRC) (Jamhuri ya Kidemokrasia ya Kongo)
+243
Congo (Republic) (Congo-Brazzaville)
+242
Cook Islands
+682
Costa Rica
+506
Côte d’Ivoire
+225
Croatia (Hrvatska)
+385
Cuba
+53
Curaçao
+599
Cyprus (Κύπρος)
+357
Czech Republic (Česká republika)
+420
Denmark (Danmark)
+45
Djibouti
+253
Dominica
+1
Dominican Republic (República Dominicana)
+1
Ecuador
+593
Egypt (مصر)
+20
El Salvador
+503
Equatorial Guinea (Guinea Ecuatorial)
+240
Eritrea
+291
Estonia (Eesti)
+372
Eswatini
+268
Ethiopia
+251
Falkland Islands (Islas Malvinas)
+500
Faroe Islands (Føroyar)
+298
Fiji
+679
Finland (Suomi)
+358
France
+33
French Guiana (Guyane française)
+594
French Polynesia (Polynésie française)
+689
Gabon
+241
Gambia
+220
Georgia (საქართველო)
+995
Germany (Deutschland)
+49
Ghana (Gaana)
+233
Gibraltar
+350
Greece (Ελλάδα)
+30
Greenland (Kalaallit Nunaat)
+299
Grenada
+1
Guadeloupe
+590
Guam
+1
Guatemala
+502
Guernsey
+44
Guinea (Guinée)
+224
Guinea-Bissau (Guiné Bissau)
+245
Guyana
+592
Haiti
+509
Honduras
+504
Hong Kong (香港)
+852
Hungary (Magyarország)
+36
Iceland (Ísland)
+354
India (भारत)
+91
Indonesia
+62
Iran (ایران)
+98
Iraq (العراق)
+964
Ireland
+353
Isle of Man
+44
Israel (ישראל)
+972
Italy (Italia)
+39
Jamaica
+1
Japan (日本)
+81
Jersey
+44
Jordan (الأردن)
+962
Kazakhstan (Казахстан)
+7
Kenya
+254
Kiribati
+686
Kosovo
+383
Kuwait (الكويت)
+965
Kyrgyzstan (Кыргызстан)
+996
Laos (ລາວ)
+856
Latvia (Latvija)
+371
Lebanon (لبنان)
+961
Lesotho
+266
Liberia
+231
Libya (ليبيا)
+218
Liechtenstein
+423
Lithuania (Lietuva)
+370
Luxembourg
+352
Macau (澳門)
+853
North Macedonia (Македонија)
+389
Madagascar (Madagasikara)
+261
Malawi
+265
Malaysia
+60
Maldives
+960
Mali
+223
Malta
+356
Marshall Islands
+692
Martinique
+596
Mauritania (موريتانيا)
+222
Mauritius (Moris)
+230
Mayotte
+262
Mexico (México)
+52
Micronesia
+691
Moldova (Republica Moldova)
+373
Monaco
+377
Mongolia (Монгол)
+976
Montenegro (Crna Gora)
+382
Montserrat
+1
Morocco (المغرب)
+212
Mozambique (Moçambique)
+258
Myanmar (Burma) (မြန်မာ)
+95
Namibia (Namibië)
+264
Nauru
+674
Nepal (नेपाल)
+977
Netherlands (Nederland)
+31
New Caledonia (Nouvelle-Calédonie)
+687
New Zealand
+64
Nicaragua
+505
Niger (Nijar)
+227
Nigeria
+234
Niue
+683
Norfolk Island
+672
North Korea (조선 민주주의 인민 공화국)
+850
Northern Mariana Islands
+1
Norway (Norge)
+47
Oman (عُمان)
+968
Pakistan (پاکستان)
+92
Palau
+680
Palestine (فلسطين)
+970
Panama (Panamá)
+507
Papua New Guinea
+675
Paraguay
+595
Peru (Perú)
+51
Philippines
+63
Poland (Polska)
+48
Portugal
+351
Puerto Rico
+1
Qatar (قطر)
+974
Réunion (La Réunion)
+262
Romania (România)
+40
Russia (Россия)
+7
Rwanda
+250
Saint Barthélemy
+590
Saint Helena
+290
Saint Kitts and Nevis
+1
Saint Lucia
+1
Saint Martin (Saint-Martin (partie française))
+590
Saint Pierre and Miquelon (Saint-Pierre-et-Miquelon)
+508
Saint Vincent and the Grenadines
+1
Samoa
+685
San Marino
+378
São Tomé and Príncipe (São Tomé e Príncipe)
+239
Saudi Arabia (المملكة العربية السعودية)
+966
Senegal (Sénégal)
+221
Serbia (Србија)
+381
Seychelles
+248
Sierra Leone
+232
Singapore
+65
Sint Maarten
+1
Slovakia (Slovensko)
+421
Slovenia (Slovenija)
+386
Solomon Islands
+677
Somalia (Soomaaliya)
+252
South Africa
+27
South Korea (대한민국)
+82
South Sudan (جنوب السودان)
+211
Spain (España)
+34
Sri Lanka (ශ්රී ලංකාව)
+94
Sudan (السودان)
+249
Suriname
+597
Svalbard and Jan Mayen
+47
Sweden (Sverige)
+46
Switzerland (Schweiz)
+41
Syria (سوريا)
+963
Taiwan (台灣)
+886
Tajikistan
+992
Tanzania
+255
Thailand (ไทย)
+66
Timor-Leste
+670
Togo
+228
Tokelau
+690
Tonga
+676
Trinidad and Tobago
+1
Tunisia (تونس)
+216
Turkey (Türkiye)
+90
Turkmenistan
+993
Turks and Caicos Islands
+1
Tuvalu
+688
U.S. Virgin Islands
+1
Uganda
+256
Ukraine (Україна)
+380
United Arab Emirates (الإمارات العربية المتحدة)
+971
United Kingdom
+44
United States
+1
Uruguay
+598
Uzbekistan (Oʻzbekiston)
+998
Vanuatu
+678
Vatican City (Città del Vaticano)
+39
Venezuela
+58
Vietnam (Việt Nam)
+84
Wallis and Futuna (Wallis-et-Futuna)
+681
Western Sahara (الصحراء الغربية)
+212
Yemen (اليمن)
+967
Zambia
+260
Zimbabwe
+263
Åland Islands
+358
Thông báo cho tôi qua SMS
Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn SMS tới bạn trong những trường hợp sau:
Ngay sau khi bạn thực hiện đặt bàn
Khi nhà hàng chấp nhận đặt bàn của bạn (nếu yêu cầu xác nhận từ nhà hàng)
Nhắc nhở một ngày trước đặt bàn
Liên lạc khẩn liên quan tới đặt bàn của bạn, ví dụ đóng cửa do thời tiết…
Email
Yêu cầu
Tạo một tài khoản TableCheck
Với tài khoản TableCheck, bạn có thể truy cập lịch sử giữ chỗ và thực hiện lại đặt bàn.
Tạo Mật khẩu
Yêu cầu
Mật khẩu quá ngắn (tối thiểu 8 ký tự)
Mật khẩu quá yếu
Mật khẩu Phải có ít nhất một chữ in hoa, một chữ thường, một số, và một biểu tượng.
Mật khẩu không được chứa một phần của Email.
Mật khẩu không khớp với xác nhận
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
Nhận mời chào ưu đãi từ Terrace Restaurant Hydrangea và nhóm các nhà hàng
Bằng cách gửi biểu mẫu này, bạn đồng ý với
điều khoản và chính sách liên quan
.
Điều khoản & Chính sách
Điều khoản dịch vụ TableCheck
Chính sách bảo mật TableCheck
Yêu cầu
Tiếp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Italiano
Português
Pусский
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Tagalog
ภาษาไทย
ພາສາລາວ
العربية
Đặt bàn của tôi
Trợ giúp
Cho nhà hàng