Trợ giúp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Italiano
Português
Pусский
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Tagalog
ภาษาไทย
ພາສາລາວ
العربية
Đặt bàn của tôi
Chọn một Nhà hàng
Japanese Restaurant NISHIKISABO
Chinese Restaurant TORIN
Terrace Restaurant Hydrangea
Đặt bàn tại Japanese Restaurant NISHIKISABO - ホテルニュー長崎
Tin nhắn từ Nhà hàng
お食事の用途(誕生日、接待など)をお知らせください。
■社会情勢や行政の要請により、随時、臨時休業・営業内容を
変更する場合がございます。
令和5年4月1日より
【営業日】月・金・土・日・祝日(ランチ・ディナー営業)
水・木(ランチのみ営業)
*令和5年11月1日より水曜日・木曜日ディナー営業について
10名以上ご利用の場合は、お承り致しますので
店舗へお問い合わせ下さいませ。(3日前要予約)
【定休日】火
営業時間(通常営業)
ランチ・・・・11:30~14:30(L,O 14:00)
ディナー ・・・17:00~21:00(L,O 20:00)
■原材料費並びに物流費の高騰が続く中、現状の価格での提供が困難な状況になっております。
品質を維持し安心・安全な商品を提供する為、価格改定を 2025年4月1日より 実施させていただきます。また、他の商品につきましても、今後随時行って参ります。
何卒ご理解賜りますように、お願い申し上げます。
■表示料金には消費税・サービス料が含まれております。
■個室(個室料なし)2名様より
・ランチ 5,500円(税サ込)~
・ディナー 7,500円(税サ込)~
■お席の希望につきましては、ご要望に添えない場合もございます。
予めご了承ください。
■和室について、ご希望により畳の上に足つき椅子
テーブルを配置することが可能です その際はお電話にて承ります。
■個室や各種プラン、13名様以上(フロア席貸切で24名様まで対応可能)
ご予約の際はお電話にてお問い合わせください。
(受付時間 11:30~19:30)
■飲み放題に関して、グループ全員対象 お1人様 ¥2,500で承ります
(瓶ビール・ノンアルコールビール・日本酒・焼酎・ワイン・ソフトドリンク)
■仕入れの状況により、メニューが変更になる場合がございます。
■掲載画像はイメージです。
■店内は全席禁煙です。
■特別期間(ゴールデンウィーク・クリスマス・年末年始)は御利用に
制限がございます。
■<キャンセルについて>
・オンラインでのキャンセルは2日前までの承りとなります。
・当日のキャンセルに関しては直接お電話にてご連絡下さい。
■正月期間中は特別メニューとなります。店舗の方へお電話ください。
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
-- Chọn Giờ --
-- Người lớn --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
-- Trẻ em --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
dưới 12 tuổi
-- Trẻ nhỏ --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
dưới 5 tuổi
Mục
table
Japanese room
Private table
Take-out
イベント
Tình trạng trống
Thời gian bạn đã chọn không có sẵn. Vui lòng thay đổi lựa chọn của bạn.
<Lunch> Hana
季節食材を使った会席料理です
※仕入れ状況により一部内容が変更になる場合がございます
¥ 7.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<Lunch> Hana
季節食材を使った会席料理です
※仕入れ状況により一部内容が変更になる場合がございます
先附
椀物
造里
焼物
揚物
強肴
白御飯 香の物
味噌汁
本日のデザート
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
<Lunch> Four Seasons of Zen
錦茶房一番人気の月替り会席です
※仕入れ状況により一部内容が変更になる場合がございます
¥ 5.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
<Lunch> Four Seasons of Zen
錦茶房一番人気の月替り会席です
※仕入れ状況により一部内容が変更になる場合がございます
先附
椀物
造里
焼物
揚物
強肴
御飯・香の物・味噌汁
本日のデザート
Ngày Hiệu lực
01 Thg 7 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
〈ランチ〉ステーキ膳
国産牛のヒレ肉を使用したステーキ膳です。
¥ 5.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
〈ランチ〉ステーキ膳
国産牛のヒレ肉を使用したステーキ膳です。
国産牛ヒレ肉のステーキ
(オリジナルソース・ポン酢)
・野菜サラダ
・御飯
・香の物
・留椀
・デザート
Ngày Hiệu lực
17 Thg 7 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
table
Xem thêm
<Lunch> Nagasaki Sippoku Zen
長崎の旬をお膳にしました
¥ 4.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
<Lunch> Nagasaki Sippoku Zen
長崎の旬をお膳にしました
・御吸物
・本日の長崎鮮魚盛り合わせ
・地魚の塩麹焼き あしらい各種
・海老と季節野菜の天婦羅
・豚の角煮
・御飯
・香の物
・お汁粉
Ngày Hiệu lực
04 Thg 1 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều
Các Loại Ghế
table
Xem thêm
翡翠(ひすい)会席
月替りの会席です
※仕入れ状況により一部内容が変更になる場合がございます。
¥ 11.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
翡翠(ひすい)会席
月替りの会席です
※仕入れ状況により一部内容が変更になる場合がございます。
前菜
椀物
造里
揚物
焼物
強肴
御飯 香の物 味噌汁
本日のデザート
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
《Dinner》 Akane
旬の食材と魚介、国産牛ヒレ肉の一口ステーキが入った会席料理です
※仕入状況により一部内容が変更になる場合がございます
¥ 7.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
《Dinner》 Akane
旬の食材と魚介、国産牛ヒレ肉の一口ステーキが入った会席料理です
※仕入状況により一部内容が変更になる場合がございます
前菜
椀物
造里
焼物
揚物
強肴
白御飯・香の物
味噌汁
本日のデザート
Ngày Hiệu lực
04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
卓袱料理 紫陽花 【2日前までの要予約】
長崎の郷土料理卓袱(しっぽく)
お鰭椀(お吸い物)から始まり、海の幸、山の幸と
季節の食材を取り入れた卓盛料理です
※2名様より
¥ 10.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
卓袱料理 紫陽花 【2日前までの要予約】
長崎の郷土料理卓袱(しっぽく)
お鰭椀(お吸い物)から始まり、海の幸、山の幸と
季節の食材を取り入れた卓盛料理です
※2名様より
Ngày Hiệu lực
10 Thg 1 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Private table, table
Xem thêm
<Dinner> Steak set
¥ 6.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
<Dinner> Steak set
・前菜
・国産牛ヒレ肉のステーキ
(オリジナルソース・ポン酢)
・野菜サラダ
・煮物
・御飯
・香の物
・留椀
・デザート
Ngày Hiệu lực
17 Thg 7 2024 ~ 31 Thg 12 2024, 04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
table
Xem thêm
<Dinner> Tensashi Gozen
¥ 5.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
<Dinner> Tensashi Gozen
・本日の地魚盛り合わせ
・海老と野菜の天婦羅
・小鉢
・煮物
・御飯
・香の物
・留椀
・デザート
Ngày Hiệu lực
04 Thg 1 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 04 Thg 1 ~
Bữa
Bữa tối
Các Loại Ghế
table
Xem thêm
祝事プラン13,000
特別な日を個室でゆったりとお過ごし頂けます。【2日前までの要予約】
¥ 13.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
祝事プラン13,000
特別な日を個室でゆったりとお過ごし頂けます。【2日前までの要予約】
〇季節の山海盛り合わせ
〇清汁仕立て
長崎県真鯛と季節のつみれ
〇本日の鮮魚盛り合わせ
〇海老と白身魚 野菜の天婦羅
〇長﨑産地魚の焼物
長崎産アワビの姿焼き
羽二重蒸し
〇長崎和牛ヒレ肉ミニステーキ
〇鯛飯
〇香の物・味噌汁
〇本日のデザート
Ngày Hiệu lực
10 Thg 1 2024 ~ 25 Thg 12 2024, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Japanese room, Private table
Xem thêm
祝事プラン10,000
特別な日を個室でゆったりとお過ごし頂けます。【2日前までの要予約】
¥ 10.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
祝事プラン10,000
特別な日を個室でゆったりとお過ごし頂けます。【2日前までの要予約】
〇季節の山海盛り合わせ
〇清汁仕立て
長崎県真鯛吉野 季節のつみれ
〇本日の鮮魚盛り合わせ
〇季節の温物 蟹身の銀餡かけ
〇海老と白身魚 野菜の天婦羅
〇長﨑産地魚の焼物
長崎産サザエのつぼ焼き
〇国産牛ヒレ肉ミニステーキ
〇御赤飯・香の物・味噌汁
〇本日のデザート
Ngày Hiệu lực
10 Thg 1 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Japanese room, Private table
Xem thêm
法要プラン12000
故人様をゆっくり個室で偲ぶプランです
¥ 12.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
法要プラン12000
故人様をゆっくり個室で偲ぶプランです
〇前菜盛り合わせ
〇白身魚と季節真丈の清汁仕立
〇本日の鮮魚盛り合わせ
〇季節野菜の炊き合わせ 蟹餡かけ
〇海老と白身魚 野菜の天婦羅
〇長崎産地魚の焼物とあしらい
長崎産サザエのつぼ焼き
〇長崎和牛と季節野菜のセイロ蒸し
〇白御飯・香の物・味噌汁
〇本日のデザート
Ngày Hiệu lực
10 Thg 1 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Japanese room, Private table
Xem thêm
法要プラン8500
故人様をゆっくり個室で偲ぶプランです
¥ 8.500
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
Chọn
法要プラン8500
故人様をゆっくり個室で偲ぶプランです
〇前菜盛り合わせ
〇白身魚と季節真丈の清汁仕立
〇本日の鮮魚盛り合わせ
〇季節野菜の炊き合わせ
〇海老と野菜の天婦羅
〇長崎産地魚の焼物とあしらい
〇国産牛ヒレ肉ミニステーキ
〇白御飯・香の物・味噌汁
〇本日のデザート
Ngày Hiệu lực
10 Thg 1 2024 ~ 30 Thg 12 2024, 06 Thg 1 ~
Bữa
Bữa trưa, Bữa tối
Giới hạn dặt món
2 ~
Các Loại Ghế
Japanese room, Private table
Xem thêm
Children's set
幼児~小学校低学年を対象としたお子様用御膳です
¥ 2.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Children's set
幼児~小学校低学年を対象としたお子様用御膳です
・おにぎり・五島うどん
・海老フライ・唐揚げ・フライドポテト
・焼き魚・コロコロステーキ
・ジュース1杯・バニラアイス
※お刺身・茶碗蒸しは付いておりません
Ngày Hiệu lực
01 Thg 1 2024 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
Children's set
小学校低学年~小学校中学年を対象としたお子様用御膳です
¥ 3.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Children's set
小学校低学年~小学校中学年を対象としたお子様用御膳です
・おにぎり・五島うどん
・お刺身・茶碗蒸し
・海老フライ・唐揚げ・フライドポテト
・コロコロステーキ
・ジュース1杯・バニラアイス
Ngày Hiệu lực
04 Thg 1 2024 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
First meal
生後100日のお祝い膳です
¥ 4.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
First meal
生後100日のお祝い膳です
・連子鯛の姿焼き(尾頭付き)
・御赤飯
・御吸物
・煮物
・その他小鉢
※歯固めの石は付いていません
Ngày Hiệu lực
04 Thg 1 2024 ~
Bữa
Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Các Loại Ghế
table, Japanese room, Private table
Xem thêm
〈テイクアウト限定〉会席風弁当
錦茶房特製お持ち帰り弁当です【3日前要予約】
¥ 4.500
(Giá sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
〈テイクアウト限定〉会席風弁当
錦茶房特製お持ち帰り弁当です【3日前要予約】
※受付:利用日の3日前17時まで
※受け渡し場所:2階 錦茶房
※火曜日は定休日です
※販売期間:R7 4月27日(日)まで
※アレルギー食材対応について
・エキスは使用させて頂きます。
・アレルギー食材の変更・調理方法の変更に伴い
別途料金が生じる場合がございます、予めご了承ください。
Ngày Hiệu lực
01 Thg 11 2024 ~ 23 Thg 12 2024, 06 Thg 1 ~
Ngày
T2, T4, T5, T6, T7, CN, Hol
Bữa
Bữa sáng, Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Các Loại Ghế
Take-out
Xem thêm
〈テイクアウト限定〉もってこい弁当
錦茶房特製お持ち帰り弁当です【3日前要予約】
¥ 3.500
(Giá sau thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
〈テイクアウト限定〉もってこい弁当
錦茶房特製お持ち帰り弁当です【3日前要予約】
※受付:利用日の3日前17時まで
※受け渡し場所:2階 錦茶房
※火曜日は定休日です
※販売期間:R7 4月27日(日)まで
※アレルギー食材対応について
・エキスは使用させて頂きます。
・アレルギー食材の変更・調理方法の変更に伴い
別途料金が生じる場合がございます、予めご了承ください。
Ngày Hiệu lực
01 Thg 11 2024 ~ 23 Thg 12 2024, 06 Thg 1 ~
Ngày
T2, T4, T5, T6, T7, CN, Hol
Bữa
Bữa sáng, Bữa trưa, Trà chiều, Bữa tối
Các Loại Ghế
Take-out
Xem thêm
Yêu cầu
Mục đích
Yêu cầu
-- Mục đích --
Sinh nhật
Sinh nhật (Bản thân)
Sinh nhật (Bạn bè)
Sinh nhật (Cặp đôi)
Sinh nhật (Vợ chồng)
Sinh nhật (Gia đình)
Bạn bè / Hội nhóm
Nhóm Phụ nữ
Chào đón / Chia tay (Bạn bè)
Tiệc ngày lễ (Bạn bè)
Đồng học / Gặp mặt
Tiếp tân Lễ cưới
Du lịch
Công việc
Ăn uống trong Nhóm
Chào đón / Chia tay (Công việc)
Tiệc ngày lễ (Công việc)
Gia đình
Ăn mừng
Sự kiện cho Em bé
Sự kiện cho Trẻ em
Giới thiệu Gia đình
Lễ Đính hôn
Tưởng niệm
Hẹn hò
Hẹn hò theo Nhóm
Đính hôn
Kỷ niệm ngày cưới
Ăn mừng
Sự kiện
Họp chuyên đề / Gặp gỡ
Biểu diễn Âm nhạc
Triển lãm
Quay phim (TV/Phim)
Khác
Lịch sử Lần đến
-- Lịch sử Lần đến --
Đến lần đầu
Đến lần hai
Đến lần ba
Đến hơn bốn lần
Câu hỏi 1
Yêu cầu
アレルギー食材がございましたら、ご記入ください。
Câu hỏi cho 法要プラン12000
Câu hỏi 2
Yêu cầu
祭壇は必要でしょうか?(御遺影・御位牌用)
※お経やお線香・ロウソクはお断わりしております。
不要
必要(祭壇のみ)
必要(祭壇・写真立て)
Câu hỏi 3
Yêu cầu
御遺影に添えるお花のご用意ができます。(別途料金)
不要
かご花1つ 4000円(税別)
Câu hỏi cho 法要プラン8500
Câu hỏi 4
Yêu cầu
祭壇は必要でしょうか?(御遺影・御位牌用)
※お経やお線香・ロウソクはお断わりしております。
不要
必要(祭壇のみ)
必要(祭壇・写真立て)
Câu hỏi 5
Yêu cầu
御遺影に添えるお花のご用意ができます。(別途料金)
不要
かご花1つ 4000円(税別)
Câu hỏi cho First meal
Câu hỏi 6
Yêu cầu
専用の器がございます。
性別をお選びください。
男の子
女の子
Yêu cầu
Chi tiết Khách
Đăng nhập với
Facebook
Google
Yahoo! JAPAN
TableCheck
Tên
Yêu cầu
Điện thoại Di động
Yêu cầu
Japan (日本)
+81
Afghanistan (افغانستان)
+93
Albania (Shqipëri)
+355
Algeria (الجزائر)
+213
American Samoa
+1
Andorra
+376
Angola
+244
Anguilla
+1
Antigua and Barbuda
+1
Argentina
+54
Armenia (Հայաստան)
+374
Aruba
+297
Ascension Island
+247
Australia
+61
Austria (Österreich)
+43
Azerbaijan (Azərbaycan)
+994
Bahamas
+1
Bahrain (البحرين)
+973
Bangladesh (বাংলাদেশ)
+880
Barbados
+1
Belarus (Беларусь)
+375
Belgium (België)
+32
Belize
+501
Benin (Bénin)
+229
Bermuda
+1
Bhutan (འབྲུག)
+975
Bolivia
+591
Bosnia and Herzegovina (Босна и Херцеговина)
+387
Botswana
+267
Brazil (Brasil)
+55
British Indian Ocean Territory
+246
British Virgin Islands
+1
Brunei
+673
Bulgaria (България)
+359
Burkina Faso
+226
Burundi (Uburundi)
+257
Cambodia (កម្ពុជា)
+855
Cameroon (Cameroun)
+237
Canada
+1
Cape Verde (Kabu Verdi)
+238
Caribbean Netherlands
+599
Cayman Islands
+1
Central African Republic (République centrafricaine)
+236
Chad (Tchad)
+235
Chile
+56
China (中国)
+86
Christmas Island
+61
Cocos (Keeling) Islands
+61
Colombia
+57
Comoros (جزر القمر)
+269
Congo (DRC) (Jamhuri ya Kidemokrasia ya Kongo)
+243
Congo (Republic) (Congo-Brazzaville)
+242
Cook Islands
+682
Costa Rica
+506
Côte d’Ivoire
+225
Croatia (Hrvatska)
+385
Cuba
+53
Curaçao
+599
Cyprus (Κύπρος)
+357
Czech Republic (Česká republika)
+420
Denmark (Danmark)
+45
Djibouti
+253
Dominica
+1
Dominican Republic (República Dominicana)
+1
Ecuador
+593
Egypt (مصر)
+20
El Salvador
+503
Equatorial Guinea (Guinea Ecuatorial)
+240
Eritrea
+291
Estonia (Eesti)
+372
Eswatini
+268
Ethiopia
+251
Falkland Islands (Islas Malvinas)
+500
Faroe Islands (Føroyar)
+298
Fiji
+679
Finland (Suomi)
+358
France
+33
French Guiana (Guyane française)
+594
French Polynesia (Polynésie française)
+689
Gabon
+241
Gambia
+220
Georgia (საქართველო)
+995
Germany (Deutschland)
+49
Ghana (Gaana)
+233
Gibraltar
+350
Greece (Ελλάδα)
+30
Greenland (Kalaallit Nunaat)
+299
Grenada
+1
Guadeloupe
+590
Guam
+1
Guatemala
+502
Guernsey
+44
Guinea (Guinée)
+224
Guinea-Bissau (Guiné Bissau)
+245
Guyana
+592
Haiti
+509
Honduras
+504
Hong Kong (香港)
+852
Hungary (Magyarország)
+36
Iceland (Ísland)
+354
India (भारत)
+91
Indonesia
+62
Iran (ایران)
+98
Iraq (العراق)
+964
Ireland
+353
Isle of Man
+44
Israel (ישראל)
+972
Italy (Italia)
+39
Jamaica
+1
Japan (日本)
+81
Jersey
+44
Jordan (الأردن)
+962
Kazakhstan (Казахстан)
+7
Kenya
+254
Kiribati
+686
Kosovo
+383
Kuwait (الكويت)
+965
Kyrgyzstan (Кыргызстан)
+996
Laos (ລາວ)
+856
Latvia (Latvija)
+371
Lebanon (لبنان)
+961
Lesotho
+266
Liberia
+231
Libya (ليبيا)
+218
Liechtenstein
+423
Lithuania (Lietuva)
+370
Luxembourg
+352
Macau (澳門)
+853
North Macedonia (Македонија)
+389
Madagascar (Madagasikara)
+261
Malawi
+265
Malaysia
+60
Maldives
+960
Mali
+223
Malta
+356
Marshall Islands
+692
Martinique
+596
Mauritania (موريتانيا)
+222
Mauritius (Moris)
+230
Mayotte
+262
Mexico (México)
+52
Micronesia
+691
Moldova (Republica Moldova)
+373
Monaco
+377
Mongolia (Монгол)
+976
Montenegro (Crna Gora)
+382
Montserrat
+1
Morocco (المغرب)
+212
Mozambique (Moçambique)
+258
Myanmar (Burma) (မြန်မာ)
+95
Namibia (Namibië)
+264
Nauru
+674
Nepal (नेपाल)
+977
Netherlands (Nederland)
+31
New Caledonia (Nouvelle-Calédonie)
+687
New Zealand
+64
Nicaragua
+505
Niger (Nijar)
+227
Nigeria
+234
Niue
+683
Norfolk Island
+672
North Korea (조선 민주주의 인민 공화국)
+850
Northern Mariana Islands
+1
Norway (Norge)
+47
Oman (عُمان)
+968
Pakistan (پاکستان)
+92
Palau
+680
Palestine (فلسطين)
+970
Panama (Panamá)
+507
Papua New Guinea
+675
Paraguay
+595
Peru (Perú)
+51
Philippines
+63
Poland (Polska)
+48
Portugal
+351
Puerto Rico
+1
Qatar (قطر)
+974
Réunion (La Réunion)
+262
Romania (România)
+40
Russia (Россия)
+7
Rwanda
+250
Saint Barthélemy
+590
Saint Helena
+290
Saint Kitts and Nevis
+1
Saint Lucia
+1
Saint Martin (Saint-Martin (partie française))
+590
Saint Pierre and Miquelon (Saint-Pierre-et-Miquelon)
+508
Saint Vincent and the Grenadines
+1
Samoa
+685
San Marino
+378
São Tomé and Príncipe (São Tomé e Príncipe)
+239
Saudi Arabia (المملكة العربية السعودية)
+966
Senegal (Sénégal)
+221
Serbia (Србија)
+381
Seychelles
+248
Sierra Leone
+232
Singapore
+65
Sint Maarten
+1
Slovakia (Slovensko)
+421
Slovenia (Slovenija)
+386
Solomon Islands
+677
Somalia (Soomaaliya)
+252
South Africa
+27
South Korea (대한민국)
+82
South Sudan (جنوب السودان)
+211
Spain (España)
+34
Sri Lanka (ශ්රී ලංකාව)
+94
Sudan (السودان)
+249
Suriname
+597
Svalbard and Jan Mayen
+47
Sweden (Sverige)
+46
Switzerland (Schweiz)
+41
Syria (سوريا)
+963
Taiwan (台灣)
+886
Tajikistan
+992
Tanzania
+255
Thailand (ไทย)
+66
Timor-Leste
+670
Togo
+228
Tokelau
+690
Tonga
+676
Trinidad and Tobago
+1
Tunisia (تونس)
+216
Turkey (Türkiye)
+90
Turkmenistan
+993
Turks and Caicos Islands
+1
Tuvalu
+688
U.S. Virgin Islands
+1
Uganda
+256
Ukraine (Україна)
+380
United Arab Emirates (الإمارات العربية المتحدة)
+971
United Kingdom
+44
United States
+1
Uruguay
+598
Uzbekistan (Oʻzbekiston)
+998
Vanuatu
+678
Vatican City (Città del Vaticano)
+39
Venezuela
+58
Vietnam (Việt Nam)
+84
Wallis and Futuna (Wallis-et-Futuna)
+681
Western Sahara (الصحراء الغربية)
+212
Yemen (اليمن)
+967
Zambia
+260
Zimbabwe
+263
Åland Islands
+358
Thông báo cho tôi qua SMS
Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn SMS tới bạn trong những trường hợp sau:
Ngay sau khi bạn thực hiện đặt bàn
Khi nhà hàng chấp nhận đặt bàn của bạn (nếu yêu cầu xác nhận từ nhà hàng)
Nhắc nhở một ngày trước đặt bàn
Liên lạc khẩn liên quan tới đặt bàn của bạn, ví dụ đóng cửa do thời tiết…
Email
Yêu cầu
Tạo một tài khoản TableCheck
Với tài khoản TableCheck, bạn có thể truy cập lịch sử giữ chỗ và thực hiện lại đặt bàn.
Tạo Mật khẩu
Yêu cầu
Mật khẩu quá ngắn (tối thiểu 8 ký tự)
Mật khẩu quá yếu
Mật khẩu Phải có ít nhất một chữ in hoa, một chữ thường, một số, và một biểu tượng.
Mật khẩu không được chứa một phần của Email.
Mật khẩu không khớp với xác nhận
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
Nhận mời chào ưu đãi từ Japanese Restaurant NISHIKISABO và nhóm các nhà hàng
Bằng cách gửi biểu mẫu này, bạn đồng ý với
điều khoản và chính sách liên quan
.
Điều khoản & Chính sách
Điều khoản dịch vụ TableCheck
Chính sách bảo mật TableCheck
Yêu cầu
Tiếp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Italiano
Português
Pусский
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Tagalog
ภาษาไทย
ພາສາລາວ
العربية
Đặt bàn của tôi
Trợ giúp
Cho nhà hàng