Trợ giúp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Italiano
Português
Pусский
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Tagalog
ภาษาไทย
ພາສາລາວ
العربية
Đặt bàn của tôi
Chọn một Nhà hàng
Casual Buffet HANAHANA
Brasserie Verdemar
Japanese Ryukyu Cusine SAWA
Ariacara
Beach House SOL / ホテル日航アリビラ
Đặt bàn tại Casual Buffet HANAHANA - Hotel Nikko Alivila
Tin nhắn từ Nhà hàng
Message from Casual Buffet HANA HANA
・Menu Prices include an 10 % tax, and service.
・Making a reservation on our web site can be made until 60 days before the scheduled date.
Please call us after that date.
・The maximum people of a group reservation via this web site are 8 people.
Please call a restaurant to make a reservation if a group is more than 9 people.
・Please fill out the number of people in the below remarks.
(Adults: older than 13 years old, Children: from 6 years old to 12 years old, Infant: from 0 years old to 5 years old.).
・Please call us if it is difficult make a reservation on the web site.
・ It is not possible to make allergy removable menu because of the buffet style.8 allergic substances in foods are labeled for Buffet.(Egg, daily products, wheat, soba (buckwheat noodles), shrimp, crab, peanuts, and walnut).
・Telephone:098-989-9021(10:00 to 17:00)
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
-- Chọn Giờ --
-- Người lớn --
1
2
3
4
5
6
7
8
-- Trẻ em --
1
2
3
4
5
6
7
8
dưới 12 tuổi
-- Trẻ nhỏ --
1
2
3
4
5
6
7
8
dưới 6 tuổi
Tình trạng trống
Thời gian bạn đã chọn không có sẵn. Vui lòng thay đổi lựa chọn của bạn.
2024年2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 5.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 3.600
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 1.750
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(幼児3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年6月1日~7月19日アリビラディナーブッフェ(幼児3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 6.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
20 Thg 7 2024 ~ 25 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 4.100
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
20 Thg 7 2024 ~ 25 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 2.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
20 Thg 7 2024 ~ 25 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(幼児3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年7月20日~8月25日夏休みアリビラディナーブッフェ(幼児3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
20 Thg 7 2024 ~ 25 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 5.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
26 Thg 8 2024 ~ 31 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 3.600
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
26 Thg 8 2024 ~ 31 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 1.750
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
26 Thg 8 2024 ~ 31 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(幼児3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(幼児3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
26 Thg 8 2024 ~ 31 Thg 8 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
【未】2024年2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 5.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
【未】2024年2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
【未】2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 3.600
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
【未】2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
【未】2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 1.750
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
【未】2024年8月26日~8月31日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 6 2024 ~ 19 Thg 7 2024
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 5.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 3 ~ 28 Thg 4
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 3.600
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 3 ~ 28 Thg 4
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 1.750
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 3 ~ 28 Thg 4
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年3月1日~2025年4月28日アリビラディナーブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 3 ~ 28 Thg 4
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 6.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
29 Thg 4 ~ 05 Thg 5
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 4.100
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
29 Thg 4 ~ 05 Thg 5
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 2.000
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
29 Thg 4 ~ 05 Thg 5
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4/29~5/5 GW期間 アリビラディナーブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
29 Thg 4 ~ 05 Thg 5
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 5.800
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
06 Thg 5 ~ 30 Thg 6
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
¥ 3.600
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(小学生)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
06 Thg 5 ~ 30 Thg 6
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 1.750
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
06 Thg 5 ~ 30 Thg 6
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年5月6日~6月30日アリビラディナーブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
06 Thg 5 ~ 30 Thg 6
Bữa
Bữa tối
Xem thêm
【タイムセール】2025年4月平日限定大人 10%割引 アリビラ ランチブッフェ「飲茶と寿司&あぐーしゃぶしゃぶ」
詳細はこちらから
¥ 3.240
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
【タイムセール】2025年4月平日限定大人 10%割引 アリビラ ランチブッフェ「飲茶と寿司&あぐーしゃぶしゃぶ」
詳細はこちらから
Chú ý
平日WEB予約限定 大人のみ対象
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~ 25 Thg 4
Ngày
T2, T3, T4, T5, T6
Bữa
Bữa trưa
Xem thêm
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(大人)
詳細はこちらから
¥ 3.600
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(大人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~ 10 Thg 5, 12 Thg 5 ~ 31 Thg 5
Bữa
Bữa trưa
Xem thêm
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(小人)
詳細はこちらから
¥ 1.850
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(小人)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~ 10 Thg 5, 12 Thg 5 ~ 31 Thg 5
Bữa
Bữa trưa
Xem thêm
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
¥ 850
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(幼児)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~ 10 Thg 5, 12 Thg 5 ~ 31 Thg 5
Bữa
Bữa trưa
Xem thêm
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
¥ 0
(Giá sau phí dịch vụ & thuế)
-- Số lượng --
1
2
3
4
5
6
7
8
2025年4月-5月アリビラランチブッフェ(3歳以下)
詳細はこちらから
Ngày Hiệu lực
01 Thg 4 ~ 10 Thg 5, 12 Thg 5 ~ 31 Thg 5
Bữa
Bữa trưa
Xem thêm
Yêu cầu
Lịch sử Lần đến
-- Lịch sử Lần đến --
Đến lần đầu
Đến lần hai
Đến lần ba
Đến hơn bốn lần
Câu hỏi
Yêu cầu
Are you staying at our hotel on your reservation date?
If yes, please fill out the name of a group's representative and an arrival date as the below Request.
YES
NO
Yêu cầu
Chi tiết Khách
Đăng nhập với
Facebook
Google
Yahoo! JAPAN
TableCheck
Tên
Yêu cầu
Điện thoại Di động
Yêu cầu
Japan (日本)
+81
Afghanistan (افغانستان)
+93
Albania (Shqipëri)
+355
Algeria (الجزائر)
+213
American Samoa
+1
Andorra
+376
Angola
+244
Anguilla
+1
Antigua and Barbuda
+1
Argentina
+54
Armenia (Հայաստան)
+374
Aruba
+297
Ascension Island
+247
Australia
+61
Austria (Österreich)
+43
Azerbaijan (Azərbaycan)
+994
Bahamas
+1
Bahrain (البحرين)
+973
Bangladesh (বাংলাদেশ)
+880
Barbados
+1
Belarus (Беларусь)
+375
Belgium (België)
+32
Belize
+501
Benin (Bénin)
+229
Bermuda
+1
Bhutan (འབྲུག)
+975
Bolivia
+591
Bosnia and Herzegovina (Босна и Херцеговина)
+387
Botswana
+267
Brazil (Brasil)
+55
British Indian Ocean Territory
+246
British Virgin Islands
+1
Brunei
+673
Bulgaria (България)
+359
Burkina Faso
+226
Burundi (Uburundi)
+257
Cambodia (កម្ពុជា)
+855
Cameroon (Cameroun)
+237
Canada
+1
Cape Verde (Kabu Verdi)
+238
Caribbean Netherlands
+599
Cayman Islands
+1
Central African Republic (République centrafricaine)
+236
Chad (Tchad)
+235
Chile
+56
China (中国)
+86
Christmas Island
+61
Cocos (Keeling) Islands
+61
Colombia
+57
Comoros (جزر القمر)
+269
Congo (DRC) (Jamhuri ya Kidemokrasia ya Kongo)
+243
Congo (Republic) (Congo-Brazzaville)
+242
Cook Islands
+682
Costa Rica
+506
Côte d’Ivoire
+225
Croatia (Hrvatska)
+385
Cuba
+53
Curaçao
+599
Cyprus (Κύπρος)
+357
Czech Republic (Česká republika)
+420
Denmark (Danmark)
+45
Djibouti
+253
Dominica
+1
Dominican Republic (República Dominicana)
+1
Ecuador
+593
Egypt (مصر)
+20
El Salvador
+503
Equatorial Guinea (Guinea Ecuatorial)
+240
Eritrea
+291
Estonia (Eesti)
+372
Eswatini
+268
Ethiopia
+251
Falkland Islands (Islas Malvinas)
+500
Faroe Islands (Føroyar)
+298
Fiji
+679
Finland (Suomi)
+358
France
+33
French Guiana (Guyane française)
+594
French Polynesia (Polynésie française)
+689
Gabon
+241
Gambia
+220
Georgia (საქართველო)
+995
Germany (Deutschland)
+49
Ghana (Gaana)
+233
Gibraltar
+350
Greece (Ελλάδα)
+30
Greenland (Kalaallit Nunaat)
+299
Grenada
+1
Guadeloupe
+590
Guam
+1
Guatemala
+502
Guernsey
+44
Guinea (Guinée)
+224
Guinea-Bissau (Guiné Bissau)
+245
Guyana
+592
Haiti
+509
Honduras
+504
Hong Kong (香港)
+852
Hungary (Magyarország)
+36
Iceland (Ísland)
+354
India (भारत)
+91
Indonesia
+62
Iran (ایران)
+98
Iraq (العراق)
+964
Ireland
+353
Isle of Man
+44
Israel (ישראל)
+972
Italy (Italia)
+39
Jamaica
+1
Japan (日本)
+81
Jersey
+44
Jordan (الأردن)
+962
Kazakhstan (Казахстан)
+7
Kenya
+254
Kiribati
+686
Kosovo
+383
Kuwait (الكويت)
+965
Kyrgyzstan (Кыргызстан)
+996
Laos (ລາວ)
+856
Latvia (Latvija)
+371
Lebanon (لبنان)
+961
Lesotho
+266
Liberia
+231
Libya (ليبيا)
+218
Liechtenstein
+423
Lithuania (Lietuva)
+370
Luxembourg
+352
Macau (澳門)
+853
North Macedonia (Македонија)
+389
Madagascar (Madagasikara)
+261
Malawi
+265
Malaysia
+60
Maldives
+960
Mali
+223
Malta
+356
Marshall Islands
+692
Martinique
+596
Mauritania (موريتانيا)
+222
Mauritius (Moris)
+230
Mayotte
+262
Mexico (México)
+52
Micronesia
+691
Moldova (Republica Moldova)
+373
Monaco
+377
Mongolia (Монгол)
+976
Montenegro (Crna Gora)
+382
Montserrat
+1
Morocco (المغرب)
+212
Mozambique (Moçambique)
+258
Myanmar (Burma) (မြန်မာ)
+95
Namibia (Namibië)
+264
Nauru
+674
Nepal (नेपाल)
+977
Netherlands (Nederland)
+31
New Caledonia (Nouvelle-Calédonie)
+687
New Zealand
+64
Nicaragua
+505
Niger (Nijar)
+227
Nigeria
+234
Niue
+683
Norfolk Island
+672
North Korea (조선 민주주의 인민 공화국)
+850
Northern Mariana Islands
+1
Norway (Norge)
+47
Oman (عُمان)
+968
Pakistan (پاکستان)
+92
Palau
+680
Palestine (فلسطين)
+970
Panama (Panamá)
+507
Papua New Guinea
+675
Paraguay
+595
Peru (Perú)
+51
Philippines
+63
Poland (Polska)
+48
Portugal
+351
Puerto Rico
+1
Qatar (قطر)
+974
Réunion (La Réunion)
+262
Romania (România)
+40
Russia (Россия)
+7
Rwanda
+250
Saint Barthélemy
+590
Saint Helena
+290
Saint Kitts and Nevis
+1
Saint Lucia
+1
Saint Martin (Saint-Martin (partie française))
+590
Saint Pierre and Miquelon (Saint-Pierre-et-Miquelon)
+508
Saint Vincent and the Grenadines
+1
Samoa
+685
San Marino
+378
São Tomé and Príncipe (São Tomé e Príncipe)
+239
Saudi Arabia (المملكة العربية السعودية)
+966
Senegal (Sénégal)
+221
Serbia (Србија)
+381
Seychelles
+248
Sierra Leone
+232
Singapore
+65
Sint Maarten
+1
Slovakia (Slovensko)
+421
Slovenia (Slovenija)
+386
Solomon Islands
+677
Somalia (Soomaaliya)
+252
South Africa
+27
South Korea (대한민국)
+82
South Sudan (جنوب السودان)
+211
Spain (España)
+34
Sri Lanka (ශ්රී ලංකාව)
+94
Sudan (السودان)
+249
Suriname
+597
Svalbard and Jan Mayen
+47
Sweden (Sverige)
+46
Switzerland (Schweiz)
+41
Syria (سوريا)
+963
Taiwan (台灣)
+886
Tajikistan
+992
Tanzania
+255
Thailand (ไทย)
+66
Timor-Leste
+670
Togo
+228
Tokelau
+690
Tonga
+676
Trinidad and Tobago
+1
Tunisia (تونس)
+216
Turkey (Türkiye)
+90
Turkmenistan
+993
Turks and Caicos Islands
+1
Tuvalu
+688
U.S. Virgin Islands
+1
Uganda
+256
Ukraine (Україна)
+380
United Arab Emirates (الإمارات العربية المتحدة)
+971
United Kingdom
+44
United States
+1
Uruguay
+598
Uzbekistan (Oʻzbekiston)
+998
Vanuatu
+678
Vatican City (Città del Vaticano)
+39
Venezuela
+58
Vietnam (Việt Nam)
+84
Wallis and Futuna (Wallis-et-Futuna)
+681
Western Sahara (الصحراء الغربية)
+212
Yemen (اليمن)
+967
Zambia
+260
Zimbabwe
+263
Åland Islands
+358
Thông báo cho tôi qua SMS
Chúng tôi sẽ gửi tin nhắn SMS tới bạn trong những trường hợp sau:
Ngay sau khi bạn thực hiện đặt bàn
Khi nhà hàng chấp nhận đặt bàn của bạn (nếu yêu cầu xác nhận từ nhà hàng)
Nhắc nhở một ngày trước đặt bàn
Liên lạc khẩn liên quan tới đặt bàn của bạn, ví dụ đóng cửa do thời tiết…
Email
Yêu cầu
Tạo một tài khoản TableCheck
Với tài khoản TableCheck, bạn có thể truy cập lịch sử giữ chỗ và thực hiện lại đặt bàn.
Tạo Mật khẩu
Yêu cầu
Mật khẩu quá ngắn (tối thiểu 8 ký tự)
Mật khẩu quá yếu
Mật khẩu Phải có ít nhất một chữ in hoa, một chữ thường, một số, và một biểu tượng.
Mật khẩu không được chứa một phần của Email.
Mật khẩu không khớp với xác nhận
Tôi xác nhận đã đọc Tin nhắn từ Nhà hàng phía trên
Nhận mời chào ưu đãi từ Casual Buffet HANAHANA và nhóm các nhà hàng
Bằng cách gửi biểu mẫu này, bạn đồng ý với
điều khoản và chính sách liên quan
.
Điều khoản & Chính sách
Điều khoản dịch vụ TableCheck
Chính sách bảo mật TableCheck
Yêu cầu
Tiếp
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
日本語
한국어
简体中文
繁體中文
Deutsch
Español
Français
Italiano
Português
Pусский
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Tagalog
ภาษาไทย
ພາສາລາວ
العربية
Đặt bàn của tôi
Trợ giúp
Cho nhà hàng